Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bị mất" (2)

bí mật
phát
Tiếng Anh Danh từsecret
Từ vựng của tôi
giữ bí mật
keep a secret
bị mất
phát
Tiếng Anh Động từlose
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bị mất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bị mất" (6)

giữ bí mật
keep a secret
Xe máy bị mất cắp.
The motorbike was stolen.
Cô ấy tiết lộ bí mật.
She revealed the secret.
"Chúng tôi có thể hành động, nếu như không bị mất phẩm giá".
"We can act, if we don't lose our dignity."
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
Sometimes the connection is lost during a call.
Anh ấy bị mất ngủ.
He has insomnia.